Bước tới nội dung

dogbane

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔɡ.ˌbeɪn/

Danh từ

dogbane /ˈdɔɡ.ˌbeɪn/

  1. (Thực vật) Cây nhiệt đới thuộc họ dừa cạn.

Tham khảo