doué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dwe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | doué /dwe/ |
doués /dwe/ |
| Giống cái | douée /dwe/ |
douées /dwe/ |
doué /dwe/
- Có khiếu, có năng khiếu.
- Elève doué pour les langues étrangères — học sinh có khiếu về ngoại ngữ
- Sẵn có, được tạo hóa phú cho.
- Être doué d’une bonne mémoire — sẵn có trí nhớ tốt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “doué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)