douloureux
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | douloureux /du.lu.ʁø/ |
douloureux /du.lu.ʁø/ |
| Giống cái | douloureuse /du.lu.ʁøz/ |
douloureuses /du.lu.ʁøz/ |
douloureux
- Đau, nhức nhối.
- Plaie douloureuse — vết thương nhức nhối
- Đau xót, đau lòng, thương tâm.
- Spectacle douloureux — cảnh tượng đau xót
- Cri douloureux — tiếng kêu đau lòng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “douloureux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)