douzième
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /du.zjɛm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | douzième /du.zjɛm/ |
douzième /du.zjɛm/ |
| Giống cái | douzième /du.zjɛm/ |
douzième /du.zjɛm/ |
douzième /du.zjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | douzième /du.zjɛm/ |
douzièmes /du.zjɛm/ |
| Giống cái | douzième /du.zjɛm/ |
douzièmes /du.zjɛm/ |
douzième /du.zjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| douzième /du.zjɛm/ |
douzièmes /du.zjɛm/ |
douzième gđ /du.zjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| douzième /du.zjɛm/ |
douzièmes /du.zjɛm/ |
douzième gc /du.zjɛm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “douzième”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)