down time

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

down time /ˈdɑʊn ˈtɑɪm/

  1. (Tech) Thời gian máy .

Tham khảo[sửa]