dozen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdə.zᵊn/
| [ˈdə.zᵊn] |
Danh từ
dozen số nhiều, không đổi /ˈdə.zᵊn/
- Tá (mười hai).
- two dozen books — hai tá sách
- (Số nhiều) Nhiều.
- dozens of people — nhiều người
- dozens of times — nhiều lần
- (Số nhiều) Bộ 12 cái.
- to pack things in dozens — đóng thành bộ 12 cái, đóng thành từng tá
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dozen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)