drinkable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈdrɪŋ.kə.bəl/

Tính từ[sửa]

drinkable /ˈdrɪŋ.kə.bəl/

  1. Có thể uống được.

Danh từ[sửa]

drinkable (thường) số nhiều /ˈdrɪŋ.kə.bəl/

  1. Đồ uống, thức uống.

Tham khảo[sửa]