duality
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /duː.ˈæ.lə.ti/
Danh từ
duality /duː.ˈæ.lə.ti/
- Tính hai mặt, lưỡng tính.
- wave-particle duality — lưỡng tính sóng-hạt
- (Toán học) Tính đối ngẫu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “duality”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)