duality

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /duː.ˈæ.lə.ti/

Danh từ[sửa]

duality /duː.ˈæ.lə.ti/

  1. Tính hai mặt, lưỡng tính.
    wave-particle duality — lưỡng tính sóng-hạt
  2. (Toán học) Tính đối ngẫu.

Tham khảo[sửa]