duodecimal
Giao diện
Xem thêm: duodécimal
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌduː.ə.ˈdɛ.sə.məl/
Tính từ
duodecimal (không so sánh được)
- Thập nhị phân, theo cơ số mười hai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “duodecimal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)