earthly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɜːθ.li/
| [ˈɜːθ.li] |
Từ nguyên
Tính từ
earthly /ˈɜːθ.li/
- (Thuộc) Quả Đất, Trái Đất.
- Trần tục.
- (Thông tục) Có thể, có thể tưởng tượng được.
- no earthly reason — chả có chút lý do nào
- no earthly use — không có chút tác dụng nào
Từ dẫn xuất
Thành ngữ
- not an earthly: (Từ lóng) Đừng hòng thành công.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “earthly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)