Bước tới nội dung

eau-forte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.fɔʁt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
eau-forte
/ɔ.fɔʁt/
eau-forte
/ɔ.fɔʁt/

eau-forte gc /ɔ.fɔʁt/

  1. Dung dịch axit nitric (để khắc đồng), nước khắc đồng.
  2. Sự khắc axit; bản khắc axit.

Tham khảo