echolocation
Giao diện
Xem thêm: écholocation
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]echolocation (đếm được và không đếm được, số nhiều echolocations)
- Sự định vị bằng tiếng vang.
- Đồng nghĩa: biosonar
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “echolocation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)