economist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈkɑː.nə.mɪst/
Danh từ
economist /ɪ.ˈkɑː.nə.mɪst/
Thành ngữ
- rural economist: Nhà nông học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “economist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)