eczémateux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.ze.ma.tø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | eczémateux /ɛɡ.ze.ma.tø/ |
eczémateux /ɛɡ.ze.ma.tø/ |
| Giống cái | eczémateuses /ɛɡ.ze.ma.tøz/ |
eczémateuses /ɛɡ.ze.ma.tøz/ |
eczémateux /ɛɡ.ze.ma.tø/
- Xem eczéma
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| eczémateux /ɛɡ.ze.ma.tø/ |
eczémateux /ɛɡ.ze.ma.tø/ |
eczémateux gđ /ɛɡ.ze.ma.tø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “eczémateux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)