Bước tới nội dung

eczémateux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛɡ.ze.ma.tø/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực eczémateux
/ɛɡ.ze.ma.tø/
eczémateux
/ɛɡ.ze.ma.tø/
Giống cái eczémateuses
/ɛɡ.ze.ma.tøz/
eczémateuses
/ɛɡ.ze.ma.tøz/

eczémateux /ɛɡ.ze.ma.tø/

  1. Xem eczéma

Danh từ

Số ít Số nhiều
eczémateux
/ɛɡ.ze.ma.tø/
eczémateux
/ɛɡ.ze.ma.tø/

eczémateux /ɛɡ.ze.ma.tø/

  1. (Y học) Người mắc bệnh eczêma.

Tham khảo