Bước tới nội dung

edifice

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛ.də.fəs/
Hoa Kỳ

Danh từ

edifice /ˈɛ.də.fəs/

  1. Công trình xây dựng lớn ((nghĩa đen), (nghĩa bóng)).

Tham khảo