editor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛ.də.tɜː/, /'editə/
| [ˈɛ.də.tɜː] |
Danh từ
editor /ˈɛ.də.tɜː/
- chủ bút (báo, tập san...)
- người thu thập và xuất bản
- người phụ trách một mục riêng (trong một tờ báo...)
- (Công nghệ) bộ lắp; chương trình biên soạn, bộ biên soạn; soạn giả; biên tập viên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “editor”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)