een
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Số từ
Cách phát âm
- IPA: /eːn/
een
Đồng nghĩa
Mạo từ
Cách phát âm
- IPA: /ən/
- mạo từ bất định cho danh từ ở số ít
Từ liên hệ
Danh từ
| Dạng bình thường | |
| Số ít | een |
| Số nhiều | enen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | eentje |
| Số nhiều | eentjes |