effluve
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.flyv/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| effluve /e.flyv/ |
effluves /e.flyv/ |
effluve gđ /e.flyv/
- Hơi bốc.
- (Effluve électrique) (điện học) sự phóng điện tối.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “effluve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)