effrayant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.fʁɛ.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | effrayant /e.fʁɛ.jɑ̃/ |
effrayants /e.fʁɛ.jɑ̃/ |
| Giống cái | effrayante /e.fʁɛ.jɑ̃t/ |
effrayantes /e.fʁɛ.jɑ̃t/ |
effrayant /e.fʁɛ.jɑ̃/
- Đáng khiếp sợ, đáng sợ.
- Bruit effrayant — tiếng động đáng sợ
- (Thân mật) Kinh khủng, ghê gớm.
- Froid effrayant — cái rét ghê gớm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “effrayant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)