eidolon

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɑɪ.ˈdoʊ.lən]

Danh từ[sửa]

eidolon số nhiều eidolons, eidola /ɑɪ.ˈdoʊ.lən/

  1. Bóng ma.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Lý tưởng.

Tham khảo[sửa]