Bước tới nội dung

elastomeric

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.tə.mɜ.ː.ɪk/

Tính từ

elastomeric /.tə.mɜ.ː.ɪk/

  1. Thuộc chất nhựa đàn hồi.

Tham khảo