electronic camera
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈkæm.rə/
Danh từ
electronic camera /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈkæm.rə/
- (Tech) Máy chụp ảnh điện tử; máy thu hình điện tử.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “electronic camera”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)