Bước tới nội dung

electronic typewriter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈtɑɪp.ˌrɑɪ.tɜː/

Danh từ

electronic typewriter /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈtɑɪp.ˌrɑɪ.tɜː/

  1. (Tech) Máy đánh chữ điện tử.

Tham khảo