elsker
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | elsker | elskeren |
| Số nhiều | elskere | elskerne |
elsker gđ
- Người đam mê, thích, hâm mộ, chuộng (việc gì).
- en elsker av kunst
- Tình quân, người yêu (có tính xác thịt).
- Fruen hadde en elsker i hemmelighet.
Từ dẫn xuất
- (1) musikkelsker: Người mê nhạc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “elsker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)