embankment

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

embankment /.mənt/

  1. Đê; đường đắp cao (cho xe lửa... ).

Tham khảo[sửa]