embrocation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛm.brə.ˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
embrocation /ˌɛm.brə.ˈkeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embrocation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bʁɔ.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embrocation /ɑ̃.bʁɔ.ka.sjɔ̃/ |
embrocations /ɑ̃.bʁɔ.ka.sjɔ̃/ |
embrocation gc /ɑ̃.bʁɔ.ka.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embrocation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)