embroidery
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈbrɔɪ.də.ri/
Danh từ
embroidery (đếm được và không đếm được, số nhiều embroideries)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embroidery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)