Bước tới nội dung

emmener

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃m.ne/

Ngoại động từ

emmener ngoại động từ /ɑ̃m.ne/

  1. Dẫn đi, dắt đến.
    Emmener un ami chez soi — dẫn người bạn về nhà mình
  2. Lấy (khách).
    Marchand qui a emmené tout la clientèle — nhà buôn đã lấy hết khách
  3. (Thể dục thể thao; quân sự) Dẫn lên.
    Chef qui sait emmener ses troupes — người chỉ huy biết dẫn bộ đội của mình lên

Trái nghĩa

Tham khảo