emmener
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃m.ne/
Ngoại động từ
emmener ngoại động từ /ɑ̃m.ne/
- Dẫn đi, dắt đến.
- Emmener un ami chez soi — dẫn người bạn về nhà mình
- Lấy (khách).
- Marchand qui a emmené tout la clientèle — nhà buôn đã lấy hết khách
- (Thể dục thể thao; quân sự) Dẫn lên.
- Chef qui sait emmener ses troupes — người chỉ huy biết dẫn bộ đội của mình lên
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emmener”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)