emotive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

emotive /ɪ.ˈmoʊ.tɪv/

  1. Cảm động, xúc động, xúc cảm.
  2. Dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm.
  3. Gây cảm động, gây xúc động, gây xúc cảm.

Tham khảo[sửa]