employé
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
employé
- người làm, người làm công.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “employé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃p.lwa.je/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | employé /ɑ̃p.lwa.je/ |
employés /ɑ̃p.lwa.je/ |
| Giống cái | employée /ɑ̃p.lwa.je/ |
employées /ɑ̃p.lwa.je/ |
employé /ɑ̃p.lwa.je/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “employé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)