emporium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈpɔr.i.əm/
Danh từ
emporium /ɪm.ˈpɔr.i.əm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emporium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.pɔ.ʁjɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| emporium /ɑ̃.pɔ.ʁjɔm/ |
emporium /ɑ̃.pɔ.ʁjɔm/ |
emporium gđ /ɑ̃.pɔ.ʁjɔm/
- (Sử học) Thương điếm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emporium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)