enclose
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈkloʊz/
Ngoại động từ
enclose ngoại động từ /ɪn.ˈkloʊz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enclose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
enclose ngoại động từ /ɪn.ˈkloʊz/