endocrine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛn.də.krən/
Tính từ
endocrine /ˈɛn.də.krən/
- (Sinh vật học) Nội tiết.
- endocrine glands — những tuyến nội tiết
Danh từ
endocrine /ˈɛn.də.krən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “endocrine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)