enduring
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ɪnˈd(j)ʊɚ.ɪŋ/, /ɪnˈdɝ.ɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ɪnˈdjʊə.ɹɪŋ/, /ɪnˈdjɔː.ɹɪŋ/
- Vần: -ʊəɹɪŋ
- Tách âm: en‧dur‧ing
Tính từ
[sửa]enduring (so sánh hơn more enduring, so sánh nhất most enduring)
Động từ
enduring
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của endure.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “enduring”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)