enfermer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.fɛʁ.me/
Ngoại động từ
enfermer ngoại động từ /ɑ̃.fɛʁ.me/
- Nhốt.
- Enfermer un cheval — nhốt ngựa;
- Enfermer un fou — nhốt người điên
- Cất giấu.
- Enfermer les ornements — cất giấu đồ trang sức
- Bao quanh.
- Enfermer de murs un terrain — xây tường bao quanh đám đất
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Chứa đựng, bao hàm.
- Passage qui enferme deux erreurs — đoạn văn có (chứa đựng) hai chỗ sai
- enfermer le loup dans la bergerie — nuôi ong tay áo
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enfermer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)