Bước tới nội dung

enfermer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɑ̃.fɛʁ.me/

Ngoại động từ

[sửa]

enfermer ngoại động từ /ɑ̃.fɛʁ.me/

  1. Nhốt.
    Enfermer un cheval — nhốt ngựa;
    Enfermer un fou — nhốt người điên
  2. Cất giấu.
    Enfermer les ornements — cất giấu đồ trang sức
  3. Bao quanh.
    Enfermer de murs un terrain — xây tường bao quanh đám đất
  4. (Từ cũ; nghĩa cũ) Chứa đựng, bao hàm.
    Passage qui enferme deux erreurs — đoạn văn có (chứa đựng) hai chỗ sai
    enfermer le loup dans la bergerie — nuôi ong tay áo

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]