enfoncer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʃɔ̃.se/
Ngoại động từ
enfoncer ngoại động từ
Nội động từ
enfoncer nội động từ hoặc ngoại động từ gián tiếp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enfoncer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)