remonter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

remonter nội động từ /ʁə.mɔ̃.te/

  1. Lại trèo lên, lại leo lên, lại lên.
    Remonter au second étage — lại leo lên gác hai
    Remonter sur le trône — lại lên ngôi
  2. Lại tăng lên.
    Le niveau de la rivière remonte — nước sông lại dâng lên
  3. Hớt lên.
    Jupe qui remonte par-devant — váy hớt lên phía trước
  4. Ngược lên.
    Remonter le long du fleuve — lên ngược dòng sông
    Remonter jusqu'à la source — ngược lên đến ngọn nguồn
  5. Bắt nguồn từ, có từ.
    Cette famille remonte au temps des Trinh — họ này có từ thời Trịnh
    Cela remonte au déluge — việc đó có từ thời xửa thời xưa

Ngoại động từ[sửa]

remonter ngoại động từ /ʁə.mɔ̃.te/

  1. Lại leo lên.
    Remonter l’escalier — lại leo lên cầu thang
  2. Lại đưa lên.
    Remonter une valise à l’étage — lại đưa va li lên gác
  3. Treo cao lên (bức tranh... ), nâng cao lên (bức tường... ); xắn lên (quần... ); bẻ lên (cổ áo... ).
  4. Đi ngược lên.
    Remonter le cours d’un fleuve — đi ngược dòng sông
    Remonter le cours des ans — ngược lên dòng thời gian
  5. Lên dây (đồng hồ... ).
  6. (Nghĩa bóng) Nâng lên, kích lên; làm cho khỏe lên, làm cho phấn chấn lên.
    Remonter le moral — kích tinh thần lên; ce remède va vous remonter+ thuốc này sẽ làm cho anh khỏe lên
  7. Lắp lại, lắp ráp lại (máy... ).
  8. (Quân sự) Cấp ngựa cho.
    Remonter un régiment — cấp ngựa cho một trung đoàn
  9. Trang bị lại, sắm đồ đạc mới cho một ngôi nhà.
  10. Thay da mặt và đế (giày).

Tham khảo[sửa]