Bước tới nội dung

engainer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ɑ̃.ɡɛ.ne/, /ɑ̃.ɡe.ne/
  • Âm thanh:(tập tin)

Ngoại động từ

engainer ngoại động từ

  1. Cho vào bao.
    Engainer un couteau — cho dao vào bao
  2. Ôm, bọc.
    Feuilles qui engainent la tige — (thực vật học) lá có bẹ ôm thân

Chia động từ

Tham khảo