enivrement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ni.vʁə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enivrement /ɑ̃.ni.vʁə.mɑ̃/ |
enivrement /ɑ̃.ni.vʁə.mɑ̃/ |
enivrement gđ /ɑ̃.ni.vʁə.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enivrement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)