froideur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁwa.dœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| froideur /fʁwa.dœʁ/ |
froideurs /fʁwa.dœʁ/ |
froideur gc /fʁwa.dœʁ/
- Sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt.
- Traiter quelqu'un avec froideur — đối xử lạnh nhạt với ai
- Sự lạt lẽo.
- La froideur du style — sự lạt lẽo của lời văn
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Tính lạnh.
- La froideur du marbre — tính lạnh của đá hoa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “froideur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)