enmity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛn.mə.ti/
| [ˈɛn.mə.ti] |
Danh từ
enmity /ˈɛn.mə.ti/
- Sự thù hằn.
- Tình trạng thù địch.
- to be at enmity with someone — thù địch với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enmity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)