ennoblement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈnoʊ.bəl.mənt/
Danh từ
ennoblement /ɪ.ˈnoʊ.bəl.mənt/
- Sự làm thành quý tộc.
- Sự làm cho cao cả, sự làm cho cao quý, sự làm cho cao thượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ennoblement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)