Bước tới nội dung

enormousness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈnɔr.məs.nəs/

Danh từ

enormousness /ɪ.ˈnɔr.məs.nəs/

  1. Sự to lớn, sự khổng lồ; tính to lớn.
  2. Khổ to lớn.

Tham khảo