enracinement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʁa.sin.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enracinement /ɑ̃.ʁa.sin.mɑ̃/ |
enracinements /ɑ̃.ʁa.sin.mɑ̃/ |
enracinement gđ /ɑ̃.ʁa.sin.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enracinement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)