entêtement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tɛt.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entêtement /ɑ̃.tɛt.mɑ̃/ |
entêtements /ɑ̃.tɛt.mɑ̃/ |
entêtement gđ /ɑ̃.tɛt.mɑ̃/
- Sự ngoan cố; tính bướng bỉnh.
- Son entêtement le perdra — tính bướng bỉnh sẽ làm nó bị tai hại
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự say mê.
- Entêtement pour la poésie — sự say mê thơ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “entêtement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)