entortiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tɔʁ.ti.je/
Ngoại động từ
entortiller ngoại động từ /ɑ̃.tɔʁ.ti.je/
- Bọc xoắn lại.
- Entortiller un bonbon dans du papier — bọc xoắn kẹo lại trong giấy
- Làm cho rắc rối lẩn quẩn.
- Phrase entortillée — câu văn rắc rối lẩn quẩn
- (Thân mật) Quyến rũ, dụ dỗ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “entortiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)