simplifier
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
simplifier
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “simplifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.pli.fje/
Động từ
simplifier /sɛ̃.pli.fje/
- Đơn giản hóa, giản lược.
- Simplifier un problème — đơn giản hóa một vấn đề
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “simplifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)