entrepôt
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
entrepôt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entrepôt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁə.pɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entrepôt /ɑ̃t.ʁə.pɔ/ |
entrepôts /ɑ̃t.ʁə.pɔ/ |
entrepôt gđ /ɑ̃t.ʁə.pɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entrepôt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)