entreprise
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁə.pʁiz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entreprise /ɑ̃t.ʁə.pʁiz/ |
entreprises /ɑ̃t.ʁə.pʁiz/ |
entreprise gc /ɑ̃t.ʁə.pʁiz/
- Sự kinh doanh.
- Entreprise hasardeuse — một sự kinh doanh mạo hiểm
- Sự thầu, sự nhận thầu.
- L’entreprise dex travaux — sự nhận thầu những công trình
- Xí nghiệp.
- Entreprise privée — xí nghiệp tư doanh
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Văn học) Sự xâm phạm.
- Entreprise contre la liberté — sự xâm phạm quyền tự do
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều) Sự quyến rũ.
- Résister aux entreprises d’un homme — cưỡng lại sự quyến rũ của một người đàn ông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entreprise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)