entreprise

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
entreprise
/ɑ̃t.ʁə.pʁiz/
entreprises
/ɑ̃t.ʁə.pʁiz/

entreprise gc /ɑ̃t.ʁə.pʁiz/

  1. Sự kinh doanh.
    Entreprise hasardeuse — một sự kinh doanh mạo hiểm
  2. Sự thầu, sự nhận thầu.
    L’entreprise dex travaux — sự nhận thầu những công trình
  3. Xí nghiệp.
    Entreprise privée — xí nghiệp tư doanh
  4. (Văn học) Sự xâm phạm.
    Entreprise contre la liberté — sự xâm phạm quyền tự do
  5. (Số nhiều) Sự quyến rũ.
    Résister aux entreprises d’un homme — cưỡng lại sự quyến rũ của một người đàn ông

Tham khảo[sửa]