Bước tới nội dung

enunciator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /i.ˈnənt.si.ˌeɪ.tɜː/

Danh từ

enunciator /i.ˈnənt.si.ˌeɪ.tɜː/

  1. Người đề ra, người nói ra.

Tham khảo